Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Tiêu chuẩn & Quy chuẩn

Phân loại nhà kín, bán kín, nửa hở và nhà hở theo ASCE 7-16

Hướng dẫn phân biệt Enclosed, Partially Enclosed, Partially Open và Open Building theo ASCE 7-16, kèm điều kiện diện tích lỗ mở, hệ số áp lực trong và ví dụ nhà xưởng 3 mặt hở.

Khi tính tải trọng gió theo ASCE 7-16, việc xác định công trình là Enclosed, Partially Enclosed, Partially Open hay Open Building không chỉ là cách gọi hình thức. Phân loại này quyết định hệ số áp lực trong (GCpi)(GC_{pi}), từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến áp lực thuần lên mái, tường và hệ kết cấu chịu lực.

Điểm dễ nhầm nhất là Partially Enclosed và Partially Open. Một công trình có nhiều mặt hở chưa chắc là Open Building; ngược lại, một nhà có một cửa rất lớn cũng chưa chắc chỉ là “nhà hở”. Cần kiểm tra bằng diện tích lỗ mở theo ASCE 7-16, Section 26.12 và Table 26.13-1.

Hình 1. Tổng quan Enclosed, Partially Enclosed, Partially Open và Open Building

1. Bốn đại lượng diện tích cần biết

ASCE 7-16 dùng bốn đại lượng để kiểm tra mức độ bao che:

  • AoA_o — tổng diện tích lỗ mở trên mặt tường đang nhận áp lực ngoài dương.

  • AgA_g — tổng diện tích hình học của chính mặt tường chứa AoA_o.

  • AoiA_{oi} — tổng diện tích lỗ mở của phần bao che còn lại, gồm các tường khác và mái, không tính AoA_o.

  • AgiA_{gi} — tổng diện tích hình học của phần bao che còn lại, gồm các tường khác và mái, không tính AgA_g.

Trong thực tế nên lần lượt giả thiết từng mặt có khả năng nhận áp lực ngoài dương để kiểm tra. Không nên chỉ nhìn hình dáng công trình rồi kết luận theo cảm tính.

Bảng dưới đây tóm tắt bốn loại công trình theo ASCE 7-16, Table 26.13-1.

Phân loại

Điều kiện chính

Áp lực trong

(GCpi)(GC_{pi})

Enclosed

Ao<min⁡(0,01Ag; 0,37,m2)A_o < \min(0{,}01A_g;\ 0{,}37,m^2) và Aoi/Agi≤0,20A_{oi}/A_{gi} \le 0{,}20

Trung bình

±0,18\pm 0{,}18

Partially Enclosed

Ao>1,10AoiA_o > 1{,}10A_{oi}; Ao>min⁡(0,01Ag; 0,37,m2)A_o > \min(0{,}01A_g;\ 0{,}37,m^2); Aoi/Agi≤0,20A_{oi}/A_{gi} \le 0{,}20

Cao

±0,55\pm 0{,}55

Partially Open

Không thỏa Enclosed, Partially Enclosed hoặc Open

Trung bình

±0,18\pm 0{,}18

Open

Mỗi mặt tường hở ít nhất 80%

Không đáng kể

0,000{,}00

2. Enclosed Building — nhà kín

Hình 2. Enclosed Building — các mặt bao che gần như kín, chỉ có các lỗ mở nhỏ

Nhà kín là trường hợp lớp bao che tương đối hoàn chỉnh, không có một lỗ mở lớn đủ để tạo cơ chế tích áp kiểu Partially Enclosed.

Điều kiện của Table 26.13-1:

Ao<min⁡(0,01Ag; 0,37,m2)A_o < \min(0{,}01A_g;\ 0{,}37,m^2)

và:

AoiAgi≤0,20\frac{A_{oi}}{A_{gi}} \le 0{,}20

Khi thỏa điều kiện này:

(GCpi)=±0,18(GC_{pi}) = \pm 0{,}18

Hai dấu phải được xét thành hai trường hợp áp lực trong riêng biệt: một trường hợp dương trên toàn bộ các bề mặt bên trong và một trường hợp âm trên toàn bộ các bề mặt bên trong.

Ví dụ điển hình là nhà xưởng có tường bao đầy đủ, cửa đi và cửa cuốn được coi là đóng trong điều kiện thiết kế, chỉ còn các khe hoặc lỗ thông gió nhỏ.

3. Partially Enclosed Building — nhà bán kín

Hình 3. Partially Enclosed Building — một mặt có lỗ mở trội, các mặt còn lại tương đối kín

Partially Enclosed là trường hợp có một lỗ mở trội — dominant opening. Gió dễ đi vào qua mặt có lỗ mở lớn nhưng phần còn lại của lớp bao che tương đối kín, làm áp lực bên trong công trình tăng đáng kể.

Ba điều kiện cần thỏa đồng thời là:

Ao>1,10AoiA_o > 1{,}10A_{oi}

Ao>min⁡(0,01Ag; 0,37,m2)A_o > \min(0{,}01A_g;\ 0{,}37,m^2)

AoiAgi≤0,20\frac{A_{oi}}{A_{gi}} \le 0{,}20

Khi thỏa:

(GCpi)=±0,55(GC_{pi}) = \pm 0{,}55

Đây là giá trị lớn nhất trong bốn nhóm enclosure.

Ví dụ kiểm tra

Xét một nhà kho có:

Đại lượng

Giá trị

AgA_g

120,m2120,m^2

AoA_o

30,m230,m^2

AoiA_{oi}

2,m22,m^2

AgiA_{gi}

1.080,m21.080,m^2

Kiểm tra lỗ mở trội:

30>1,10×2=2,20,m230 > 1{,}10 \times 2 = 2{,}20,m^2

Kiểm tra kích thước tối thiểu của lỗ mở:

30>min⁡(0,01×120; 0,37)=0,37,m230 > \min(0{,}01 \times 120;\ 0{,}37) = 0{,}37,m^2

Kiểm tra độ kín của phần bao che còn lại:

21.080=0,00185<0,20\frac{2}{1.080} = 0{,}00185 < 0{,}20

Cả ba điều kiện đều thỏa, vì vậy công trình thuộc Partially Enclosed Building.

4. Partially Open Building — nhà nửa hở

Hình 4. Partially Open Building — ví dụ nhà xưởng 3 mặt hở và 1 mặt kín

ASCE 7-16 bổ sung rõ nhóm Partially Open Building. Đây là công trình:

Không thỏa điều kiện của Enclosed, Partially Enclosed hoặc Open Building.

Nói cách khác, đây là nhóm còn lại sau khi đã kiểm tra ba loại kia.

Hệ số áp lực trong:

(GCpi)=±0,18(GC_{pi}) = \pm 0{,}18

Một ví dụ thường gặp là nhà xưởng có mái, 3 mặt hở hoàn toàn và 1 mặt kín. Công trình này không phải Open Building vì mặt kín không đạt 80% hở; đồng thời các mặt mở khác làm AoiA_{oi} rất lớn nên thường không thỏa điều kiện dominant opening của Partially Enclosed.

Ví dụ nhà 3 mặt hở, 1 mặt kín

Giả sử:

  • chiều dài 30,m30,m;

  • chiều rộng 20,m20,m;

  • chiều cao quy đổi 6,m6,m;

  • một mặt dài kín hoàn toàn;

  • mặt dài đối diện và hai mặt đầu hồi hở hoàn toàn;

  • mái kín.

Xét mặt dài hở làm mặt nhận áp lực ngoài dương:

Ao=30×6=180,m2A_o = 30 \times 6 = 180,m^2

Hai mặt đầu hồi vẫn đang hở:

Aoi=2×20×6=240,m2A_{oi} = 2 \times 20 \times 6 = 240,m^2

Điều kiện dominant opening yêu cầu:

Ao>1,10AoiA_o > 1{,}10A_{oi}

nhưng:

180<1,10×240=264,m2180 < 1{,}10 \times 240 = 264,m^2

nên không thỏa Partially Enclosed.

Mặt kín cũng khiến công trình không thể là Open Building. Với hình học giả thiết trên, kết luận phù hợp là:

Partially Open Building, (GCpi)=±0,18(GC_{pi}) = \pm 0{,}18.

5. Open Building — nhà hở

Hình 5. Open Building — mỗi mặt tường hở ít nhất 80%

Open Building có yêu cầu rất rõ:

Ao≥0,80AgA_o \ge 0{,}80A_g

và điều kiện này phải thỏa đối với từng mặt tường.

Ví dụ mái che chỉ có cột, không có tường bao hoặc mỗi mặt chỉ có một phần che nhỏ và vẫn hở trên 80% diện tích có thể được xếp là Open Building.

Hệ số áp lực trong:

(GCpi)=0,00(GC_{pi}) = 0{,}00

Lý do là không khí có thể đi vào và thoát ra dễ dàng nên áp lực bên trong không tích tụ đáng kể theo mô hình của tiêu chuẩn.

Điểm cần nhớ: 3 mặt hở hoàn toàn + 1 mặt kín không phải Open Building, vì điều kiện 80% áp dụng cho từng mặt chứ không phải trung bình cho toàn công trình.

6. Quy trình phân loại nhanh

Khi gặp một nhà xưởng hoặc mái che có nhiều mặt hở, có thể làm theo trình tự:

  1. Xác định diện tích toàn bộ các mặt tường và mái.

  2. Xác định các lỗ mở được coi là mở trong điều kiện gió thiết kế.

  3. Kiểm tra Open Building: mỗi mặt tường có đạt ít nhất 80% hở không.

  4. Lần lượt chọn từng mặt có khả năng nhận áp lực ngoài dương, tính AoA_o, AgA_g, AoiA_{oi} và AgiA_{gi}.

  5. Kiểm tra ba điều kiện của Partially Enclosed.

  6. Kiểm tra điều kiện Enclosed.

  7. Nếu không thuộc ba nhóm trên, phân loại là Partially Open.

  8. Tra (GCpi)(GC_{pi}) và xét cả dấu dương, âm khi tiêu chuẩn yêu cầu.

Có thể ghi nhớ ngắn gọn:

Loại nhà

Hình dung nhanh

(GCpi)(GC_{pi})

Kín

Các mặt gần như kín

±0,18\pm 0{,}18

Bán kín

Một lỗ mở trội, phần còn lại tương đối kín

±0,55\pm 0{,}55

Nửa hở

Hở đáng kể nhưng không đạt Open và không có dominant opening phù hợp

±0,18\pm 0{,}18

Hở

Mỗi mặt hở ít nhất 80%

0,000{,}00

7. Những lỗi thường gặp

  • Thấy nhiều mặt hở là chọn Open: sai; mỗi mặt phải đạt tối thiểu 80% hở.

  • Gọi Partially Open là Partially Enclosed: sai; hai nhóm có tiêu chí và (GCpi)(GC_{pi}) khác nhau.

  • Chỉ kiểm tra Ao>1,10AoiA_o > 1{,}10A_{oi}: chưa đủ; Partially Enclosed còn phải thỏa giới hạn kích thước lỗ mở và Aoi/AgiA_{oi}/A_{gi}.

  • Chọn dấu (GCpi)(GC_{pi}) riêng cho từng bề mặt: sai. Dấu dương hoặc âm phải được áp dụng đồng thời cho toàn bộ các bề mặt bên trong của trường hợp đang xét.

  • Dùng enclosure classification để chọn luôn hệ số áp lực ngoài: sai. Phải tiếp tục kiểm tra đúng chương và đúng hình dạng công trình.

  • Mặc định cửa cuốn là mở: cần xác định trạng thái của cửa/lỗ mở trong điều kiện thiết kế theo tiêu chí dự án và tiêu chuẩn áp dụng.

8. Kết luận

  • Enclosed: lớp bao che gần như kín, (GCpi)=±0,18(GC_{pi}) = \pm 0{,}18.

  • Partially Enclosed: có dominant opening và phần còn lại tương đối kín, (GCpi)=±0,55(GC_{pi}) = \pm 0{,}55.

  • Partially Open: không thuộc Enclosed, Partially Enclosed hoặc Open, (GCpi)=±0,18(GC_{pi}) = \pm 0{,}18.

  • Open: từng mặt tường hở ít nhất 80%, (GCpi)=0(GC_{pi}) = 0.

  • Nhà xưởng 3 mặt hở + 1 mặt kín điển hình thường thuộc Partially Open, nhưng vẫn phải kiểm tra diện tích lỗ mở thực tế.

Tài liệu tham khảo

  • ASCE/SEI 7-16 — Minimum Design Loads and Associated Criteria for Buildings and Other Structures, Section 26.12 — Building Enclosure Classification.

  • ASCE/SEI 7-16 — Table 26.13-1 — Internal Pressure Coefficient (GCpi)(GC_{pi}) for Enclosed, Partially Enclosed, Partially Open and Open Buildings.

  • Fanella, D. A. — Structural Load Determination: 2018 IBC and ASCE/SEI 7-16, phần Enclosure Classification.

Thảo luận & Đóng góp ý kiến

Chia sẻ góc nhìn chuyên môn hoặc gửi câu hỏi kỹ thuật cho đội ngũ tác giả

Để lại ý kiến của bạn

Chưa có bình luận nào cho bài viết này. Hãy là người đầu tiên để lại ý kiến!
Gọi ngay Chat Zalo